AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

基础问题 (基礎問題) nghĩa là gì? jī chǔ wèn tí

Từ tiếng Trung

基础问题

phồn thể 基礎問題

jī chǔ wèn tí · âm Hán Việt từng chữ: cơ sờ vấn đề

Nghĩa tiếng Việt

  1. vấn đề cơ bản
  2. câu hỏi nền tảng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vấn đề cơ bản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.