AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

基础设施 (基礎設施) nghĩa là gì? jī chǔ shè shī

Từ tiếng Trung

基础设施

phồn thể 基礎設施

jī chǔ shè shī · âm Hán Việt từng chữ: cơ sờ thết thi

Nghĩa tiếng Việt

  1. cơ sở hạ tầng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cơ sở hạ tầng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.