AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

基数 (基數) nghĩa là gì? jī shù

Từ tiếng Trung

基数

phồn thể 基數

jī shù · âm Hán Việt từng chữ: cơ số

Nghĩa tiếng Việt

  1. số đếm
  2. (toán học) cơ số
  3. hệ số

Đọc theo tiếng Hàn

기수
gisu

Tiếng Nhật

基数
きすう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “số đếm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.