AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

培植 nghĩa là gì? péi zhí

Từ tiếng Trung

培植

péi zhí · âm Hán Việt từng chữ: bồi thực

Nghĩa tiếng Việt

  1. nuôi dưỡng
  2. đào tạo
  3. sự nuôi dưỡng
  4. sự đào tạo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

培植
ばいしょく

Từng chữ

Xem “nuôi dưỡng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.