AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

埋头苦干 (埋頭苦幹) nghĩa là gì? mái tóu kǔ gàn

Từ tiếng Trung

埋头苦干

phồn thể 埋頭苦幹

mái tóu kǔ gàn · âm Hán Việt từng chữ: mai đầu khổ cán

Nghĩa tiếng Việt

  1. vùi đầu vào công việc (thành ngữ)
  2. mải mê làm việc
  3. nỗ lực hết mình
  4. ngập đầu trong công việc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.