埋头 (埋頭) nghĩa là gì? mái tóu
Từ tiếng Trung
埋头
phồn thể 埋頭mái tóu · âm Hán Việt từng chữ: mai đầu
Nghĩa tiếng Việt
- vùi đầu vào
- mải mê làm gì đó
- cúi đầu (ví dụ: để tránh mưa)
- countersunk (đinh vít, đinh tán, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “vùi đầu vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.