AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

埋头 (埋頭) nghĩa là gì? mái tóu

Từ tiếng Trung

埋头

phồn thể 埋頭

mái tóu · âm Hán Việt từng chữ: mai đầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. vùi đầu vào
  2. mải mê làm gì đó
  3. cúi đầu (ví dụ: để tránh mưa)
  4. countersunk (đinh vít, đinh tán, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vùi đầu vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.