垫脚石 (墊腳石) nghĩa là gì? diàn jiǎo shí
Từ tiếng Trung
垫脚石
phồn thể 墊腳石diàn jiǎo shí · âm Hán Việt từng chữ: điếm cước thạch
Nghĩa tiếng Việt
- bàn đạp
- nghĩa bóng: người bị lợi dụng để thăng tiến
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “bàn đạp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.