AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

垫脚石 (墊腳石) nghĩa là gì? diàn jiǎo shí

Từ tiếng Trung

垫脚石

phồn thể 墊腳石

diàn jiǎo shí · âm Hán Việt từng chữ: điếm cước thạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. bàn đạp
  2. nghĩa bóng: người bị lợi dụng để thăng tiến

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bàn đạp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.