AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

垃圾桶 nghĩa là gì? lā jī tǒng

Từ tiếng Trung

垃圾桶

lā jī tǒng · âm Hán Việt từng chữ: lắp ? thùng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thùng rác
  2. Tiếng Đài Loan đọc là [le4 se4 tong3]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thùng rác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.