AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

垂涎三尺 nghĩa là gì? chuí xián sān chǐ

Từ tiếng Trung

垂涎三尺

chuí xián sān chǐ · âm Hán Việt từng chữ: thùy diên tam xích

Nghĩa tiếng Việt

  1. thèm chảy nước dãi (thành ngữ)
  2. khao khát
  3. thèm muốn
  4. thèm thuồng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

垂涎三尺
すいぜんさんじゃく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.