AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

垂 nghĩa là gì? chuí

Từ tiếng Trung

垂

chuí · Hán Việt: thùy

Nghĩa tiếng Việt

  1. treo (xuống)
  2. rủ
  3. lủng lẳng
  4. cuối xuống
  5. truyền lại
  6. để lại

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

垂
たれ

Từng chữ

Xem “treo (xuống)” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.