AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

坡道 nghĩa là gì? pō dào

Từ tiếng Trung

坡道

pō dào · âm Hán Việt từng chữ: pha đạo

Nghĩa tiếng Việt

  1. đường trên dốc
  2. lối đi nghiêng
  3. dốc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đường trên dốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.