AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

坠落 (墜落) nghĩa là gì? zhuì luò

Từ tiếng Trung

坠落

phồn thể 墜落

zhuì luò · âm Hán Việt từng chữ: truỵ lạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. rơi
  2. rớt

Đọc theo tiếng Hàn

추락
churak

Tiếng Nhật

墜落
ついらく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “rơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.