AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

坠机 (墜機) nghĩa là gì? zhuì jī

Từ tiếng Trung

坠机

phồn thể 墜機

zhuì jī · âm Hán Việt từng chữ: truỵ cơ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tai nạn máy bay

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tai nạn máy bay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.