坠子 (墜子) nghĩa là gì? zhuì zi
Từ tiếng Trung
坠子
phồn thể 墜子zhuì zi · âm Hán Việt từng chữ: truỵ tí
Nghĩa tiếng Việt
- quả nặng
- mặt dây chuyền
- giống như 墜胡|坠胡[zhui4 hu2]
- hát nói kèm theo 墜胡|坠胡[zhui4 hu2]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
墜子
いわ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.