AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

坞堡 (塢堡) nghĩa là gì? wù bǎo

Từ tiếng Trung

坞堡

phồn thể 塢堡

wù bǎo · âm Hán Việt từng chữ: ổ bảo

Nghĩa tiếng Việt

  1. pháo đài nhỏ
  2. khu phức hợp kiên cố

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “pháo đài nhỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.