AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

坚致 (堅緻) nghĩa là gì? jiān zhì

Từ tiếng Trung

坚致

phồn thể 堅緻

jiān zhì · âm Hán Việt từng chữ: kiên trí

Nghĩa tiếng Việt

  1. bền vững và tinh tế

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bền vững và tinh tế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.