AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

坚持下去 (堅持下去) nghĩa là gì? jiān chí xià qù

Từ tiếng Trung

坚持下去

phồn thể 堅持下去

jiān chí xià qù · âm Hán Việt từng chữ: kiên trì hạ khứ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếp tục kiên trì

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiếp tục kiên trì” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.