AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

坚信 (堅信) nghĩa là gì? jiān xìn

Từ tiếng Trung

坚信

phồn thể 堅信

jiān xìn · âm Hán Việt từng chữ: kiên tín

Nghĩa tiếng Việt

  1. tin tưởng vững chắc
  2. không chút nghi ngờ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

堅信
けんしん

Từng chữ

Xem “tin tưởng vững chắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.