AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

坐骑 (坐騎) nghĩa là gì? zuò qí

Từ tiếng Trung

坐骑

phồn thể 坐騎

zuò qí · âm Hán Việt từng chữ: tọa kị

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngựa cưỡi
  2. phương tiện cưỡi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngựa cưỡi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.