AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

坐禅 (坐禪) nghĩa là gì? zuò chán

Từ tiếng Trung

坐禅

phồn thể 坐禪

zuò chán · âm Hán Việt từng chữ: tọa thiền

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngồi thiền
  2. thiền định

Đọc theo tiếng Hàn

좌선
jwaseon

Tiếng Nhật

坐禅
ざぜん

Từng chữ

Xem “ngồi thiền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.