AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

坐探 nghĩa là gì? zuò tàn

Từ tiếng Trung

坐探

zuò tàn · âm Hán Việt từng chữ: tọa thám

Nghĩa tiếng Việt

  1. tay trong
  2. cộng tác viên ngầm
  3. kẻ nội gián

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tay trong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.