AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

坏蛋 (壞蛋) nghĩa là gì? huài dàn

Từ tiếng Trung

坏蛋

phồn thể 壞蛋

huài dàn · âm Hán Việt từng chữ: hoại đản

Nghĩa tiếng Việt

  1. kẻ vô lại
  2. tên đểu cáng
  3. tên khốn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kẻ vô lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.