AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

坎坷 nghĩa là gì? kǎn kě

Từ tiếng Trung

坎坷

kǎn kě · âm Hán Việt từng chữ: khảm ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. (về con đường) gồ ghề
  2. (về cuộc sống) gập ghềnh
  3. gặp vận rủi
  4. đầy thất bại và hy vọng tan vỡ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

坎坷
かんか
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.