均等 nghĩa là gì? jūn děng
Từ tiếng Trung
均等
jūn děng · âm Hán Việt từng chữ: quân đẳng
Nghĩa tiếng Việt
- bình đẳng
- không thiên vị
- công bằng
Đọc theo tiếng Hàn
균등
gyundeung
Tiếng Nhật
均等
きんとう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “bình đẳng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.