AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

均匀性 (均勻性) nghĩa là gì? jūn yún xìng

Từ tiếng Trung

均匀性

phồn thể 均勻性

jūn yún xìng · âm Hán Việt từng chữ: quân quân tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. tính đồng nhất
  2. tính đồng đều

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tính đồng nhất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.