AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

场院 (場院) nghĩa là gì? cháng yuàn

Từ tiếng Trung

场院

phồn thể 場院

cháng yuàn · âm Hán Việt từng chữ: trường viện

Nghĩa tiếng Việt

  1. sân phơi lúa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sân phơi lúa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.