AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

场所 (場所) nghĩa là gì? chǎng suǒ

Từ tiếng Trung

场所

phồn thể 場所

chǎng suǒ · âm Hán Việt từng chữ: trường sỡ

Nghĩa tiếng Việt

  1. địa điểm
  2. nơi chốn

Đọc theo tiếng Hàn

장소
jangso

Tiếng Nhật

場所
ばしょ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “địa điểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.