场所 (場所) nghĩa là gì? chǎng suǒ
Từ tiếng Trung
场所
phồn thể 場所chǎng suǒ · âm Hán Việt từng chữ: trường sỡ
Nghĩa tiếng Việt
- địa điểm
- nơi chốn
Đọc theo tiếng Hàn
장소
jangso
Tiếng Nhật
場所
ばしょ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “địa điểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.