AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

场合 (場合) nghĩa là gì? chǎng hé

Từ tiếng Trung

场合

phồn thể 場合

chǎng hé · âm Hán Việt từng chữ: trường hợp

Nghĩa tiếng Việt

  1. tình huống
  2. dịp
  3. ngữ cảnh
  4. bối cảnh
  5. địa điểm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

場合
ばあい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tình huống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.