AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

场 (場) nghĩa là gì? chǎng

Từ tiếng Trung

场

phồn thể 場

chǎng · Hán Việt: trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. nơi lớn dùng cho mục đích cụ thể
  2. sân khấu
  3. cảnh (của vở kịch)

Âm Hán Hàn của chữ

량
ryang

Tiếng Nhật

場
ば · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.