AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

地震带 (地震帶) nghĩa là gì? dì zhèn dài

Từ tiếng Trung

地震带

phồn thể 地震帶

dì zhèn dài · âm Hán Việt từng chữ: địa chấn đai

Nghĩa tiếng Việt

  1. vùng động đất
  2. vành đai động đất

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vùng động đất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.