AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

地雷 nghĩa là gì? dì léi

Từ tiếng Trung

地雷

dì léi · âm Hán Việt từng chữ: địa lôi

Nghĩa tiếng Việt

  1. mìn chống tăng (LT:顆|颗[ke1])
  2. (ví von) điểm nhạy cảm
  3. điểm yếu

Đọc theo tiếng Hàn

지뢰
jiroe

Tiếng Nhật

地雷
じらい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.