地雷 nghĩa là gì? dì léi
Từ tiếng Trung
地雷
dì léi · âm Hán Việt từng chữ: địa lôi
Nghĩa tiếng Việt
- mìn chống tăng (LT:顆|颗[ke1])
- (ví von) điểm nhạy cảm
- điểm yếu
Đọc theo tiếng Hàn
지뢰
jiroe
Tiếng Nhật
地雷
じらい · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.