AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

地陪 nghĩa là gì? dì péi

Từ tiếng Trung

地陪

dì péi · âm Hán Việt từng chữ: địa bồi

Nghĩa tiếng Việt

  1. hướng dẫn viên địa phương
  2. thuyết minh viên du lịch

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hướng dẫn viên địa phương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.