AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

地窄人稠 nghĩa là gì? dì zhǎi rén chóu

Từ tiếng Trung

地窄人稠

dì zhǎi rén chóu · âm Hán Việt từng chữ: địa trách nhân trù

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhỏ và đông đúc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhỏ và đông đúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.