AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

地滚球 (地滾球) nghĩa là gì? dì gǔn qiú

Từ tiếng Trung

地滚球

phồn thể 地滾球

dì gǔn qiú · âm Hán Việt từng chữ: địa củn cầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bowling mười ky
  2. trái bóng bowling
  3. (bóng chày, v.v.) bóng lăn dưới đất

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Bowling mười ky” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.