AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

地方

dì fang · âm Hán Việt từng chữ: địa phương

Nghĩa tiếng Việt

  1. khu vực
  2. nơi
  3. chỗ
  4. không gian
  5. lãnh thổ

Đọc theo tiếng Hàn

지방
jibang

Tiếng Nhật

地方
ちほう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “khu vực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.