AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

地形 nghĩa là gì? dì xíng

Từ tiếng Trung

地形

dì xíng · Hán Việt: địa hình

Nghĩa tiếng Việt

  1. địa hình
  2. địa thế
  3. địa mạo

Đọc theo tiếng Hàn

지형
jihyeong

Tiếng Nhật

地形
ちけい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “địa hình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.