地头 (地頭) nghĩa là gì? dì tóu
Từ tiếng Trung
地头
phồn thể 地頭dì tóu · âm Hán Việt từng chữ: địa đầu
Nghĩa tiếng Việt
- nơi
- địa phương
- rìa ruộng
- lề dưới của trang giấy
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
地頭
じとう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.