AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

地壳

phồn thể 地殼

dì qiào · âm Hán Việt từng chữ: địa xác

Nghĩa tiếng Việt

  1. vỏ Trái Đất

Đọc theo tiếng Hàn

지각
jigak

Tiếng Nhật

地殻
ちかく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “vỏ Trái Đất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.