AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

圭亚那 (圭亞那) nghĩa là gì? Guī yà nà

Từ tiếng Trung

圭亚那

phồn thể 圭亞那

Guī yà nà · âm Hán Việt từng chữ: quê á na

Nghĩa tiếng Việt

  1. Guyana

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Guyana” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.