AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

在家 nghĩa là gì? zài jiā

Từ tiếng Trung

在家

zài jiā · âm Hán Việt từng chữ: tại gia

Nghĩa tiếng Việt

  1. ở nhà
  2. (tại nơi làm việc) có mặt (trái với đi vắng vì công việc chính thức 出差[chu1chai1])
  3. (Phật giáo, v.v.) vẫn là cư sĩ (trái với xuất gia thành tu sĩ 出家[chu1jia1])

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

在家
ざいけ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “ở nhà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.