AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

在华 (在華) nghĩa là gì? zài Huá

Từ tiếng Trung

在华

phồn thể 在華

zài Huá · âm Hán Việt từng chữ: tại hoa

Nghĩa tiếng Việt

  1. trong Trung Quốc
  2. trong thời gian ở Trung Quốc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trong Trung Quốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.