AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

圣雄 (聖雄) nghĩa là gì? shèng xióng

Từ tiếng Trung

圣雄

phồn thể 聖雄

shèng xióng · Hán Việt: thánh hùng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thánh hùng
  2. chỉ Mahatma Gandhi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thánh hùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.