AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

圣贤 (聖賢) nghĩa là gì? shèng xián

Từ tiếng Trung

圣贤

phồn thể 聖賢

shèng xián · âm Hán Việt từng chữ: thánh hiền

Nghĩa tiếng Việt

  1. bậc thánh hiền
  2. người thông thái và thánh thiện
  3. vị quân chủ đức hạnh
  4. lạt ma Phật giáo
  5. rượu

Đọc theo tiếng Hàn

성현
seonghyeon

Tiếng Nhật

聖賢
せいけん

Từng chữ

Xem “bậc thánh hiền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.