AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

圣诞节

phồn thể 聖誕節

Shèng dàn jié · âm Hán Việt từng chữ: thánh sinh tiết

Nghĩa tiếng Việt

  1. thời gian Giáng Sinh
  2. mùa Giáng Sinh
  3. Giáng Sinh

Đọc theo tiếng Hàn

성탄절
seongtanjeol

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thời gian Giáng Sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.