Từ tiếng Trung
圣诞节
phồn thể 聖誕節Shèng dàn jié · âm Hán Việt từng chữ: thánh sinh tiết
Nghĩa tiếng Việt
- thời gian Giáng Sinh
- mùa Giáng Sinh
- Giáng Sinh
Đọc theo tiếng Hàn
성탄절
seongtanjeol
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “thời gian Giáng Sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.