AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

圣诞卡 (聖誕卡) nghĩa là gì? Shèng dàn kǎ

Từ tiếng Trung

圣诞卡

phồn thể 聖誕卡

Shèng dàn kǎ · âm Hán Việt từng chữ: thánh sinh ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiệp Giáng Sinh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thiệp Giáng Sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.