AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

圣训 (聖訓) nghĩa là gì? shèng xùn

Từ tiếng Trung

圣训

phồn thể 聖訓

shèng xùn · âm Hán Việt từng chữ: thánh huấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. lời dạy của bậc thánh
  2. chỉ dụ hoàng gia

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lời dạy của bậc thánh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.