AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

圣王 (聖王) nghĩa là gì? shèng wáng

Từ tiếng Trung

圣王

phồn thể 聖王

shèng wáng · âm Hán Việt từng chữ: thánh vương

Nghĩa tiếng Việt

  1. vị vua hiền triết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

聖王
せいおう

Từng chữ

Xem “vị vua hiền triết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.