AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

圣灵 (聖靈) nghĩa là gì? Shèng líng

Từ tiếng Trung

圣灵

phồn thể 聖靈

Shèng líng · Hán Việt: thánh linh

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chúa Thánh Thần
  2. Thánh Linh

Đọc theo tiếng Hàn

성령
seongryeong

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Chúa Thánh Thần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.