圣灵 (聖靈) nghĩa là gì? Shèng líng
Từ tiếng Trung
圣灵
phồn thể 聖靈Shèng líng · Hán Việt: thánh linh
Nghĩa tiếng Việt
- Chúa Thánh Thần
- Thánh Linh
Đọc theo tiếng Hàn
성령
seongryeong
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “Chúa Thánh Thần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.