AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

圣城 (聖城) nghĩa là gì? shèng chéng

Từ tiếng Trung

圣城

phồn thể 聖城

shèng chéng · âm Hán Việt từng chữ: thánh thành

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thành phố Thánh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Thành phố Thánh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.