AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

圣化 (聖化) nghĩa là gì? shèng huà

Từ tiếng Trung

圣化

phồn thể 聖化

shèng huà · Hán Việt: thánh hoá

Nghĩa tiếng Việt

  1. thánh hoá
  2. sự thánh hoá
  3. thánh hiến

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

聖化
せいか

Từng chữ

Xem “thánh hoá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.